Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vô dụng" (1)
vô dụng
Tiếng Anh
Tính từuseless, futile
Mọi quy tắc đều trở nên vô dụng.
All rules became useless.
Từ liên quan "vô dụng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vô dụng" (1)
Mọi quy tắc đều trở nên vô dụng.
All rules became useless.
